arctic mouse-ear

arctic mouse-ear

A small arctic mouse-ear grows among the rocks on a high mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: Loài thực vật tên khoa học Cerastium arcticum, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae). "Arctic mouse-ear" đề cập đến một loại cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm, phổ biếnvùng Bắc Cực trên các dãy núichâu Âu. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng của cây, lông mịn trông giống tai chuột.

dụ sử dụng
  • (Cây tai chuột Bắc Cực một loài thực vật cứng cáp, phát triển tốt trong môi trường lạnh giá nhiều đá.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây tai chuột Bắc Cực để hiểu cách thực vật thích nghi với khí hậu khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arctic mouse-ear" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài cây này thường được nhắc đến như một chỉ thị sinh học cho sự thay đổi khí hậuvùng Bắc Cực.
    • The distribution of arctic mouse-ear has shifted due to rising global temperatures. (Sự phân bố của cây tai chuột Bắc Cực đã thay đổi do nhiệt độ toàn cầu tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouse-ear (danh từ): Một tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , đặc biệt các loài hình tai chuột.
    • The common mouse-ear is often found in meadows and grasslands. (Cây tai chuột thông thường thường được tìm thấyđồng cỏ thảo nguyên.)
  • Arctic (tính từ): Thuộc về vùng Bắc Cực.
    • The arctic region is home to many unique plant species. (Vùng Bắc Cực nơi sinh sống của nhiều loài thực vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerastium arcticum (danh từ): Tên khoa học của loài cây này.
    • Cerastium arcticum is a key species in Arctic tundra ecosystems. (Cerastium arcticum một loài chính trong hệ sinh thái lãnh nguyên Bắc Cực.)
Lưu ý
  • Không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến nào liên quan đến "arctic mouse-ear" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.